Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
văn bản
@văn bản|-acte|= Văn_bản pháp_lý |+acte juridique|-(jur.) instrument|= Lập văn_bản |+dresser un instrument; instrumenter|-(lạm) texte
* Từ tham khảo/words other:
-
văn bằng
-
văn bằng
-
vạn bảo
-
vạn bất đắc dĩ
-
ván bìa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
văn bản
* Từ tham khảo/words other:
- văn bằng
- văn bằng
- vạn bảo
- vạn bất đắc dĩ
- ván bìa