Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
văn bài
@văn bài|-devoir; composition (des élèves, des candidats)
* Từ tham khảo/words other:
-
văn bản
-
văn bằng
-
văn bằng
-
vạn bảo
-
vạn bất đắc dĩ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
văn bài
* Từ tham khảo/words other:
- văn bản
- văn bằng
- văn bằng
- vạn bảo
- vạn bất đắc dĩ