Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vài ba
@vài ba|-deux ou trois; quelques|= Vài_ba người |+quelques personnes
* Từ tham khảo/words other:
-
vải bạt
-
vải bồi
-
vài bốn
-
vải bông
-
vai cày
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vài ba
* Từ tham khảo/words other:
- vải bạt
- vải bồi
- vài bốn
- vải bông
- vai cày