Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ưu
@ưu|-bien|= Đỗ hạng ưu |+être reçu avec la mention bien|-(infml.) nói tắt của ưu_điểm|= Phải kể đến cả ưu lẫn khuyết |+il faut tenir compte à la fois des bons côtés et des défauts
* Từ tham khảo/words other:
-
ưu ái
-
ưu ái
-
ưu binh
-
ưu đãi
-
ưu đẳng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
ưu
* Từ tham khảo/words other:
- ưu ái
- ưu ái
- ưu binh
- ưu đãi
- ưu đẳng