Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thẩm quyền
@thẩm quyền|-compétence ; ressort.|= Cái đó không thuộc thẩm_quyền của tôi |+cela n'entre pas dans mes compétences|= Thẩm_quyền của một tòa án |+ressort d'un tribunal|=giới có thẩm_quyền |+milieux autorisés.
* Từ tham khảo/words other:
-
tham sắc
-
thám sát
-
thảm sát
-
thẩm sát
-
thảm sầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thẩm quyền
* Từ tham khảo/words other:
- tham sắc
- thám sát
- thảm sát
- thẩm sát
- thảm sầu