Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thâm quầng
@thâm quầng|-cerné (en parlant des yeux).
* Từ tham khảo/words other:
-
thẩm quyền
-
tham sắc
-
thám sát
-
thảm sát
-
thẩm sát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thâm quầng
* Từ tham khảo/words other:
- thẩm quyền
- tham sắc
- thám sát
- thảm sát
- thẩm sát