Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thậm chí
@thậm chí|-voire.|= Nhiều tháng , thậm_chí nhiều năm |+plusieurs mois. voire plusieurs années.|-même.|= Thậm_chí đến bạn thân cũng tìm cách xa_lánh |+même ses amis intimes cherchent à le fuir.
* Từ tham khảo/words other:
-
tham chiến
-
tham chiếu
-
thâm cung
-
thẩm cứu
-
thâm dạ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thậm chí
* Từ tham khảo/words other:
- tham chiến
- tham chiếu
- thâm cung
- thẩm cứu
- thâm dạ