Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thái độ
@thái độ|-attitude.|= Thái_độ cung_kính |+attitude respectueuse|= Có thái_độ dứt_khoát trong một vấn_đề |+adopter une attitude nette dans une question.
* Từ tham khảo/words other:
-
thai dựng
-
thái dương
-
thái dương hệ
-
thái giám
-
thái hậu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thái độ
* Từ tham khảo/words other:
- thai dựng
- thái dương
- thái dương hệ
- thái giám
- thái hậu