Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thạch xương bồ
@thạch xương bồ|-(bot.) acore herbacé.
* Từ tham khảo/words other:
-
thái
-
thải
-
thái âm
-
thái ấp
-
thái ất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thạch xương bồ
* Từ tham khảo/words other:
- thái
- thải
- thái âm
- thái ấp
- thái ất