Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thạch
@thạch|-agar-agar ; gélose.|-gelée végétale.
* Từ tham khảo/words other:
-
thạch ấn
-
thạch anh
-
thạch bản
-
thạch cao
-
thách cưới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thạch
* Từ tham khảo/words other:
- thạch ấn
- thạch anh
- thạch bản
- thạch cao
- thách cưới