Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thạch anh
@thạch anh|-quartz|=ngọc thạch_anh |+jaspe.
* Từ tham khảo/words other:
-
thạch bản
-
thạch cao
-
thách cưới
-
thách đố
-
thạch học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thạch anh
* Từ tham khảo/words other:
- thạch bản
- thạch cao
- thách cưới
- thách đố
- thạch học