Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tế nhị
@tế nhị|-qui a du tact ; qui agit avec tact.|= Con_người tế_nhị |+un homme qui a du tact.|-délicat ; subtil.|= Đầu_óc tế_nhị |+esprit subtil|= Vấn_đề tế_nhị |+une question délicate|= Sắc_thái tế_nhị |+une nuance délicate.
* Từ tham khảo/words other:
-
tế nhuyễn
-
tê phù
-
tế phục
-
té ra
-
té re
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tế nhị
* Từ tham khảo/words other:
- tế nhuyễn
- tê phù
- tế phục
- té ra
- té re