Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tây vị
@tây vị|-partial ; avec parti pris|=không tây_vị ai |+sans acception de personne.
* Từ tham khảo/words other:
-
tay vịn
-
tây y
-
tè
-
té
-
tẽ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tây vị
* Từ tham khảo/words other:
- tay vịn
- tây y
- tè
- té
- tẽ