Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tây lịch
@tây lịch|-calendrier solaire ; calendrier grégorien.
* Từ tham khảo/words other:
-
táy máy
-
tay nải
-
tây nam
-
tẩy não
-
tây ngưu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tây lịch
* Từ tham khảo/words other:
- táy máy
- tay nải
- tây nam
- tẩy não
- tây ngưu