Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tất tật
@tất tật|-(infml.) le tout.|= Tôi mua tất_tật |+j'achèterai le tout.
* Từ tham khảo/words other:
-
tất tay
-
tất thắng
-
tất thảy
-
tắt thở
-
tất toán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tất tật
* Từ tham khảo/words other:
- tất tay
- tất thắng
- tất thảy
- tắt thở
- tất toán