Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tất tả
@tất tả|-précipitamment; en hâte.|= Tất_tả chạy đến |+accourir précipitamment.
* Từ tham khảo/words other:
-
tất ta tất tưởi
-
tạt tai
-
tất tật
-
tất tay
-
tất thắng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tất tả
* Từ tham khảo/words other:
- tất ta tất tưởi
- tạt tai
- tất tật
- tất tay
- tất thắng