Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tất phải
@tất phải|-nécessairement.|= Anh lên phố tất_phải qua nhà tôi |+vous allez en ville, nécessairement vous passerez devant ma maison.
* Từ tham khảo/words other:
-
tất tả
-
tất ta tất tưởi
-
tạt tai
-
tất tật
-
tất tay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tất phải
* Từ tham khảo/words other:
- tất tả
- tất ta tất tưởi
- tạt tai
- tất tật
- tất tay