Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tắt kinh
@tắt kinh|-n'avoir pas ses règles (signe probable d'une gestation).
* Từ tham khảo/words other:
-
tất là
-
tất lực
-
tắt mắt
-
tắt ngấm
-
tất ngắn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tắt kinh
* Từ tham khảo/words other:
- tất là
- tất lực
- tắt mắt
- tắt ngấm
- tất ngắn