Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tảo thanh
@tảo thanh|-(mil.) faire un nettoyage.
* Từ tham khảo/words other:
-
tạo thành
-
táp
-
tạp
-
tấp
-
tập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tảo thanh
* Từ tham khảo/words other:
- tạo thành
- táp
- tạp
- tấp
- tập