Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tao nhã
@tao nhã|-distingué ; qui a de la distinction.|= Cách ăn_mặc tao_nhã |+une toilette distinguée.
* Từ tham khảo/words other:
-
táo tác
-
tảo thanh
-
tạo thành
-
táp
-
tạp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tao nhã
* Từ tham khảo/words other:
- táo tác
- tảo thanh
- tạo thành
- táp
- tạp