Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tảng lờ
@tảng lờ|-faire la sourde oreille; feindre de ne pas voir.
* Từ tham khảo/words other:
-
tầng lớp
-
tăng lữ
-
tăng lực
-
tầng nền
-
tăng nhạy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tảng lờ
* Từ tham khảo/words other:
- tầng lớp
- tăng lữ
- tăng lực
- tầng nền
- tăng nhạy