Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tâng hẩng
@tâng hẩng|-(địa phương) như chưng_hửng
* Từ tham khảo/words other:
-
tàng hình
-
tăng hoạt
-
tằng huyền tôn
-
tang lễ
-
tảng lờ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tâng hẩng
* Từ tham khảo/words other:
- tàng hình
- tăng hoạt
- tằng huyền tôn
- tang lễ
- tảng lờ