Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tăng già
@tăng già|-sangha; clergé bouddhique.
* Từ tham khảo/words other:
-
tăng giảm
-
tầng hầm
-
tâng hẩng
-
tàng hình
-
tăng hoạt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tăng già
* Từ tham khảo/words other:
- tăng giảm
- tầng hầm
- tâng hẩng
- tàng hình
- tăng hoạt