Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tận tụy
@tận tụy|-(être) tout dévoué ; se dévoué entièrement.|= Tận_tụy với sự_nghiệp |+être tout dévoué à sa cause.
* Từ tham khảo/words other:
-
tân ước
-
tản văn
-
tân văn
-
tan vỡ
-
tân xuân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tận tụy
* Từ tham khảo/words other:
- tân ước
- tản văn
- tân văn
- tan vỡ
- tân xuân