Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tan nát
@tan nát|-en pièces ; en ruine.|= Thành_phố tan_nát sau chiến_tranh |+une ville en ruine après la guerre.|-qui se brise ; qui se déchire.|= Tan_nát lòng |+coeur qui se déchire.
* Từ tham khảo/words other:
-
tần ngần
-
tân ngữ
-
tàn nhẫn
-
tân nhân
-
tàn nhang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tan nát
* Từ tham khảo/words other:
- tần ngần
- tân ngữ
- tàn nhẫn
- tân nhân
- tàn nhang