Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tân hôn
@tân hôn|-de noces ; nuptital.|= Đêm tân_hôn |+nuit de noces.
* Từ tham khảo/words other:
-
tàn hương
-
tận hưởng
-
tân khách
-
tân khổ
-
tân khoa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tân hôn
* Từ tham khảo/words other:
- tàn hương
- tận hưởng
- tân khách
- tân khổ
- tân khoa