Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tầm vóc
@tầm vóc|-taille.|= Người tầm_vóc lớn |+une personne de grande taille.|-(fig.) statue ; dimension.|= Nhà_văn có tầm_vóc lớn |+un écrivain d'une haute statue|= Tầm_vóc lịch_sử |+dimension historique.
* Từ tham khảo/words other:
-
tằm vôi
-
tầm vông
-
tầm xích
-
tầm xuân
-
tán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tầm vóc
* Từ tham khảo/words other:
- tằm vôi
- tầm vông
- tầm xích
- tầm xuân
- tán