Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tam tòng
@tam tòng|-(arch.) les trois sujétions de la femme (aux parents quand elle est jeune fille, au mari quand elle est mariée, à son fils quand elle est veuve).
* Từ tham khảo/words other:
-
tâm trạng
-
tâm tri
-
tâm trí
-
tạm trú
-
tâm trương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tam tòng
* Từ tham khảo/words other:
- tâm trạng
- tâm tri
- tâm trí
- tạm trú
- tâm trương