Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tam tộc
@tam tộc|-(arch.) les trois familles (du père, de la mère, de la femme).|= Tru_di tam_tộc |+exterminer les trois familles du délinquant.
* Từ tham khảo/words other:
-
tăm tối
-
tam tòng
-
tâm trạng
-
tâm tri
-
tâm trí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tam tộc
* Từ tham khảo/words other:
- tăm tối
- tam tòng
- tâm trạng
- tâm tri
- tâm trí