Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tằm tang
@tằm tang|-(arch.) sériciculture et culture du mûrier.
* Từ tham khảo/words other:
-
tăm tắp
-
tắm táp
-
tầm tay
-
tâm thần
-
tâm thần học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tằm tang
* Từ tham khảo/words other:
- tăm tắp
- tắm táp
- tầm tay
- tâm thần
- tâm thần học