Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tâm lực
@tâm lực|-force d'âme; force de volonté.|= Đem hết tâm_lực ra làm_việc |+mettre tout sa force d'âme dans son travail; se consacrer tout entier à son travail.
* Từ tham khảo/words other:
-
tầm ma
-
tầm mắt
-
tầm nã
-
tắm nắng
-
tâm não
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tâm lực
* Từ tham khảo/words other:
- tầm ma
- tầm mắt
- tầm nã
- tắm nắng
- tâm não