Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tài phán
@tài phán|-(jur.) juridiction.
* Từ tham khảo/words other:
-
tái phát
-
tài phiệt
-
tài phú
-
tai quái
-
tái quân sự hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tài phán
* Từ tham khảo/words other:
- tái phát
- tài phiệt
- tài phú
- tai quái
- tái quân sự hóa