Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
suy tàn
@suy tàn|-décliner; être décadent; tomber en décadence.|= Sức_lực suy_tàn |+forces qui déclinent.
* Từ tham khảo/words other:
-
suy thoái
-
suy tị
-
suy tính
-
suy tôn
-
suy tổn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
suy tàn
* Từ tham khảo/words other:
- suy thoái
- suy tị
- suy tính
- suy tôn
- suy tổn