Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
suy mòn
@suy mòn|-consumé; consomptif.|= Suy_mòn vì lo_âu |+consumé de soucis;|= Bệnh đái tháo suy_mòn |+(y học) diabète consomptif.|-(med.) cachexie|=người suy_mòn |+cachectique.
* Từ tham khảo/words other:
-
suy ngẫm
-
suy nghĩ
-
suy nhược
-
súy phủ
-
suy rộng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
suy mòn
* Từ tham khảo/words other:
- suy ngẫm
- suy nghĩ
- suy nhược
- súy phủ
- suy rộng