Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sướt da
@sướt da|-éraflé; écorché; ayant la peau excoriée.
* Từ tham khảo/words other:
-
suốt đời
-
suốt lượt
-
sưót mướt
-
sụp
-
sụp đổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
sướt da
* Từ tham khảo/words other:
- suốt đời
- suốt lượt
- sưót mướt
- sụp
- sụp đổ