Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sừng sực
@sừng sực|-se jeter sur; se précipiter sur.|= Sừng_sực chạy lại gây_sự |+se précipiter sur quelqu'un et lui chercher une querelle.
* Từ tham khảo/words other:
-
sùng sũng
-
sừng sững
-
sung sướng
-
sưng tấy
-
sủng thần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
sừng sực
* Từ tham khảo/words other:
- sùng sũng
- sừng sững
- sung sướng
- sưng tấy
- sủng thần