Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sung huyết
@sung huyết|-(med.) congestion; fluxion; hyperémie.|= Sung_huyết não |+congestion cérébrale;|= Sung_huyết phổi |+fluxion de poitrine.
* Từ tham khảo/words other:
-
sùng kính
-
súng kíp
-
súng liên thanh
-
súng lục
-
sung mãn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
sung huyết
* Từ tham khảo/words other:
- sùng kính
- súng kíp
- súng liên thanh
- súng lục
- sung mãn