Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sụn gối
@sụn gối|-être sur les genoux.
* Từ tham khảo/words other:
-
sụn lưng
-
sụn mí
-
sún răng
-
sừn sựt
-
sụn xơ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
sụn gối
* Từ tham khảo/words other:
- sụn lưng
- sụn mí
- sún răng
- sừn sựt
- sụn xơ