Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sức điện động
@sức điện động|-force électromotrice.
* Từ tham khảo/words other:
-
sức ép
-
sức hấp dẫn
-
sức học
-
súc họng
-
sức hút
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
sức điện động
* Từ tham khảo/words other:
- sức ép
- sức hấp dẫn
- sức học
- súc họng
- sức hút