Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sửa soạn
@sửa soạn|-préparer.|= Sửa_soạn bữa ăn tối |+préparer le diner.
* Từ tham khảo/words other:
-
sửa tội
-
suất
-
suất đội
-
suất góp
-
suất lĩnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
sửa soạn
* Từ tham khảo/words other:
- sửa tội
- suất
- suất đội
- suất góp
- suất lĩnh