Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bề mặt
@bề mặt|-surface; superficie|= Bề_mặt quả đất |+surface de la terre|= Đo bề_mặt một đám đất |+mesurer la superficie d'un terrain|-superficiel|= Vết_thương bề_mặt |+plaie superficielle|= Sức_căng bề_mặt |+(vật lý học) tension superficielle
* Từ tham khảo/words other:
-
bé miệng
-
bé mọn
-
bề ngang
-
bề ngoài
-
bệ ngọc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
bề mặt
* Từ tham khảo/words other:
- bé miệng
- bé mọn
- bề ngang
- bề ngoài
- bệ ngọc