Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ví bằng
@ví bằng|-si; au cas où|= Ví_bằng thú_thực cùng ta (Nguyễn Du)|+au cas où il me ferait un aveu sincère
* Từ tham khảo/words other:
-
vỉ buồm
-
vĩ cầm
-
vi chấn
-
ví chăng
-
vị chi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
ví bằng
* Từ tham khảo/words other:
- vỉ buồm
- vĩ cầm
- vi chấn
- ví chăng
- vị chi