Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ví chăng
@ví chăng|-si ce n'est; si on n'était pas|= Ví_chăng duyên_nợ ba sinh (Nguyễn Du)|+si on n'était pas lié par cette dette dite des trois existences
* Từ tham khảo/words other:
-
vị chi
-
vị chi
-
vì chưng
-
vĩ đại
-
vĩ đại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
ví chăng
* Từ tham khảo/words other:
- vị chi
- vị chi
- vì chưng
- vĩ đại
- vĩ đại