Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vết bầm
@vết bầm|-(med.) tache ecchymotique; bleu; meurtrissure
* Từ tham khảo/words other:
-
vết chàm
-
vẹt gấm
-
vết hoe
-
vét kiệt
-
vẹt mào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vết bầm
* Từ tham khảo/words other:
- vết chàm
- vẹt gấm
- vết hoe
- vét kiệt
- vẹt mào