Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vậy vay
@vậy vay|-(arch.) certainement; sans aucun doute|= Đáng kính vậy_vay |+c'est certainement respectable
* Từ tham khảo/words other:
-
vây vo
-
vầy vò
-
vẫy vùng
-
váy xòe
-
vè
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vậy vay
* Từ tham khảo/words other:
- vây vo
- vầy vò
- vẫy vùng
- váy xòe
- vè