Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật giá
@vật giá|-prix des marchandises; prix|= ổn_định vật_giá |+stabiliser le prix des marchandises
* Từ tham khảo/words other:
-
vật hậu học
-
vật hóa
-
vật hoạt
-
vật kính
-
vật lí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vật giá
* Từ tham khảo/words other:
- vật hậu học
- vật hóa
- vật hoạt
- vật kính
- vật lí