Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
váng đầu
@váng đầu|-qui a la tête lourde et ressentit un léger malaise
* Từ tham khảo/words other:
-
vang dậy
-
vàng đen
-
vàng diệp
-
vang dội
-
vầng đông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
váng đầu
* Từ tham khảo/words other:
- vang dậy
- vàng đen
- vàng diệp
- vang dội
- vầng đông