Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vang dậy
@vang dậy|-retentissant|= Chiến_công vang_dậy |+exploits retentissants
* Từ tham khảo/words other:
-
vàng đen
-
vàng diệp
-
vang dội
-
vầng đông
-
vầng dương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vang dậy
* Từ tham khảo/words other:
- vàng đen
- vàng diệp
- vang dội
- vầng đông
- vầng dương