Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vàng anh
@vàng anh|-(zool.) loriot|=họ vàng_anh |+oriolidés
vàng anh
@vàng anh|-(zool.) loriot|=họ vàng_anh |+oriolidés
* Từ tham khảo/words other:
-
vàng ạnh
-
vàng bạc
-
vắng bặt
-
vắng bóng
-
vãng cảnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vàng anh
* Từ tham khảo/words other:
- vàng ạnh
- vàng bạc
- vắng bặt
- vắng bóng
- vãng cảnh