Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vắng bặt
@vắng bặt|-absolument sans nouvelles; ne donnant pas signe de vie
* Từ tham khảo/words other:
-
vắng bóng
-
vãng cảnh
-
vàng cốm
-
vàng da
-
vàng đá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vắng bặt
* Từ tham khảo/words other:
- vắng bóng
- vãng cảnh
- vàng cốm
- vàng da
- vàng đá